unacquainted with
Định nghĩa
unacquainted with là một cụm tính từ (tính từ cụm) chỉ trạng thái không quen biết, không biết đến, hoặc thiếu hiểu biết về một người, một sự vật, một chủ đề hoặc một trải nghiệm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy không quen biết với phong tục của đất nước này.)
- (Anh ấy không biết đến luật chơi của trò chơi.)
- (Nhiều khách du lịch không hiểu biết về ngôn ngữ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be entirely unacquainted with": hoàn toàn không biết gì về.
- The new employee is entirely unacquainted with our filing system. (Nhân viên mới hoàn toàn không biết gì về hệ thống lưu trữ hồ sơ của chúng tôi.)
- "to be unacquainted with the facts": không nắm rõ sự thật.
- The judge ruled that the jury was unacquainted with the facts of the case. (Thẩm phán phán quyết rằng bồi thẩm đoàn không nắm rõ các sự thật của vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
- Unacquainted (tính từ): không quen biết (dùng độc lập, không cần "with").
- We are unacquainted. (Chúng tôi không quen biết nhau.)
- Acquainted with (tính từ): quen biết, biết đến (trái nghĩa).
- She is acquainted with the director. (Cô ấy quen biết với giám đốc.)
Từ đồng nghĩa
- Unfamiliar with: không quen thuộc với.
- I am unfamiliar with this software. (Tôi không quen thuộc với phần mềm này.)
- Ignorant of: không biết, thiếu hiểu biết về.
- He is ignorant of the risks involved. (Anh ấy không biết về những rủi ro liên quan.)
- Strange to: xa lạ với.
- The concept is strange to me. (Khái niệm này xa lạ với tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be unacquainted with không phải là một phrasal verb mà là một cấu trúc cố định. Không có phrasal verb trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
- A stranger to: một người xa lạ với (mang nghĩa bóng).
- He is a stranger to hard work. (Anh ấy là người xa lạ với công việc chăm chỉ.)